find time slot for meeting

AMBIL SEKARANG

How to Ask for Availability for a Meeting (With Examples)

Countable noun "We have a time slot at 3 PM for the team meeting." "Chúng tôi có một khung giờ vào lúc 3 giờ chiều cho cuộc họp nhóm." Uncountable noun "Time ...

Changing a meeting time | LearnEnglish

The meeting time is set for 3 PM tomorrow. (Thời gian cuộc họp được ấn định vào lúc 3 giờ chiều ngày mai.).

khung giờ Tiếng Anh là gì - DOL Dictionary

Time slot (Noun) ... Một khoảng thời gian dành riêng cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể. A period of time set aside for a specific purpose or activity. Ví dụ.

Những Câu Đố Mẹo Ngắn Có Đáp Án [Cách Giải Câu Đố] - scr.vn

Trò chơi câu đố quiz for 4th grade students. Find other quizzes for Fun and more on Wayground for free!